Trí tuệ nhân tạo là gì? Những điều cần biết về trí tuệ nhân tạo

Sau cuộc cách mạng công nghiệp hóa 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần được tích hợp vào tất cả các loại sản phẩm và dịch vụ, thay thế hết các công cụ truyền thống. Các doanh nghiệp lớn nhỏ đang dần chuyển dịch và ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo vào trong kinh doanh và quản lý như một điều tất yếu để thích nghi cùng với thời đại. AI đang thay đổi cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách lớn và nhỏ. Vậy chính xác Trí tuệ nhân tạo ( Artificial Intelligence – Viết tắt là AI) là gì? Hãy cùng TextSmart tìm hiểu thật kỹ về AI trong bài viết này nhé. 

Trí tuệ nhân tạo là gì?

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến việc mô phỏng trí thông minh của con người trong máy móc. Một cách khác để mô tả AI là nhiệm vụ xây dựng những cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ cụ thể đòi hỏi trí thông minh của con người.

trí tuệ nhân tạo
Hình ảnh: Công nghệ mới của thời đại – Trí tuệ nhân tạo

AI có thể giải phóng chúng ta khỏi những nhiệm vụ đơn điệu, đưa ra quyết định nhanh chóng với độ chính xác, hoạt động như một chất xúc tác để thúc đẩy các phát minh và khám phá, và thậm chí hoàn thành các hoạt động nguy hiểm trong môi trường khắc nghiệt.

Không có phép thuật nào ở đây cả. AI là một tập hợp các thuật toán thông minh cố gắng bắt chước trí thông minh của con người. AI sử dụng các kỹ thuật như học máy và học sâu để học hỏi từ dữ liệu và sử dụng kiến ​​thức thu được để cải thiện định kỳ.

Hơn nữa AI không chỉ là một nhánh của khoa học máy tính. Thay vào đó, nó dựa trên các khía cạnh của thống kê, toán học, kỹ thuật thông tin, khoa học thần kinh, điều khiển học, tâm lý học, ngôn ngữ học, triết học, kinh tế học, v.v..

Sơ lược về lịch sử của trí tuệ nhân tạo

Một giả thuyết cho rằng lý thuyết trí tuệ nhân tạo có thể đã được đặt trên máy móc có từ thế kỷ 14 khi nhà thơ xứ Catalan, Ramon Llull, xuất bản cuốn Ars generalis ultima (Nghệ thuật tổng quát tối thượng). Trong cuốn sách của mình, Llull đã thảo luận về việc kết hợp các khái niệm để tạo ra kiến ​​thức mới với sự trợ giúp của các phương tiện cơ học trên giấy.

Sơ lược lịch sử của trí tuệ nhân tạo
Hình ảnh:Sơ lược lịch sử của trí tuệ nhân tạo

Trong nhiều thế kỷ, nhiều nhà toán học và triết học, thông qua một số khái niệm khác nhau, đã hình thành ý tưởng về những cỗ máy thông minh nhân tạo. Nhưng lĩnh vực này đã bắt đầu trở nên nổi tiếng khi Alan Turing, một nhà toán học người Anh, xuất bản bài báo “Máy tính và trí thông minh của mình” vào năm 1950 với một mệnh đề đơn giản: máy móc có thể suy nghĩ được không?

Năm 1956, John McCarthy đặt ra thuật ngữ “trí tuệ nhân tạo” tại Dự án Nghiên cứu Mùa hè Dartmouth về Trí tuệ Nhân tạo – một hội nghị mà McCarthy tổ chức cùng với Marvin Minsky. Mặc dù hội nghị không đạt được kỳ vọng của McCarthy, nhưng ý tưởng này vẫn được tiếp tục và việc nghiên cứu và phát triển AI đã và đang tiến triển với tốc độ đáng kinh ngạc kể từ đó.

Các thành phần của trí tuệ nhân tạo

AI có thể khá khó hiểu đối với mọi người, đặc biệt nếu bạn mới bắt đầu khám phá. Để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của AI, chúng ta hãy xem xét kỹ hơn năm thành phần cốt lõi biến công nghệ này thành hiện thực. 

Máy học

Máy học (Machine Learning)
Hình ảnh: Machine learning được ứng dụng rất nhiều trong thực tiễn

Máy học (Machine Learning – ML) là một ứng dụng của trí tuệ nhân tạo cung cấp cho máy tính khả năng học hỏi và cải thiện từ kinh nghiệm một cách tự động mà không cần được lập trình rõ ràng để làm như vậy.

Các thuật toán học máy có khả năng phân tích dữ liệu, xác định các mẫu và đưa ra dự đoán. Các thuật toán này được thiết kế để cải tiến liên tục bằng cách học hỏi và thích ứng với các bộ dữ liệu mới hơn được tiếp xúc với chúng. Một ví dụ tuyệt vời về việc áp dụng ML là thuật toán lọc thư rác trong tài khoản email của bạn.

Học sâu

Học sâu (Deep Learning – DL) là một tập hợp con của học máy. Nó sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để cho phép máy móc học bằng cách xử lý dữ liệu. Học sâu giúp máy móc giải quyết các vấn đề phức tạp ngay cả khi tập dữ liệu được cung cấp không có cấu trúc và đa dạng.

Tại đây, quá trình học tập diễn ra bằng cách điều chỉnh các hành động của hệ thống dựa trên một vòng phản hồi liên tục. Hệ thống được thưởng cho mỗi hành động đúng và trừng phạt cho những hành động sai. Hệ thống cố gắng sửa đổi các hành động để tối đa hóa phần thưởng.

Mạng lưới thần kinh nhân tạo

Mạng nơ-ron nhân tạo ( Artificial Neural network – ANN) là một thành phần của trí tuệ nhân tạo, được thiết kế để mô phỏng cách bộ não con người phân tích và xử lý thông tin. 

Mạng nơ-ron nhân tạo được xây dựng để bắt chước mạng nơ-ron sinh học của não người. Các bản sao nhân tạo của tế bào thần kinh – đơn vị cơ bản của não – là các perceptron. Một số lượng lớn các perceptron được xếp chồng lên nhau để tạo thành các ANN.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing – NLP) là một nhánh của AI cung cấp cho máy móc khả năng đọc, hiểu và tạo ra ngôn ngữ của con người. Phần lớn trợ lý bằng giọng nói sử dụng NLP.

TextSmart áp dụng NLP trong sản phẩm
Hình ảnh: TextSmart ứng dụng công nghệ NLP trong sản phẩm

Như bạn có thể biết, máy tính sử dụng ngôn ngữ cấp thấp hoặc ngôn ngữ máy để giao tiếp. Một ngôn ngữ như vậy bao gồm các chữ cái và số không, và con người sẽ gặp khó khăn trong việc giải mã nó.

Tương tự như vậy, nếu thiếu NLP máy tính sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ của con người. NLP sử dụng các thuật toán thông minh để chuyển đổi dữ liệu ngôn ngữ phi cấu trúc thành một dạng mà máy tính có thể hiểu được.

Tầm nhìn máy tính

Thị giác máy tính (Computer Vision – CV) là một lĩnh vực khoa học máy tính nhằm tái tạo hệ thống thị giác của con người để cho phép máy móc “nhìn thấy” và hiểu nội dung của hình ảnh và video.

Với những tiến bộ trong lĩnh vực DL, lĩnh vực CV đã thành công trong việc thoát khỏi những rào cản trước đây của nó. Thị giác máy tính cấp khả năng nhận dạng hình ảnh cho máy móc để phát hiện và gắn nhãn các đối tượng. CV là một thành phần quan trọng giúp ô tô tự lái trở nên khả thi. Với CV, những xe như vậy có thể nhìn thấy vạch kẻ làn đường, biển báo, các loại xe ô tô khác và lái xe an toàn mà không gặp bất kỳ chướng ngại vật nào.

Một ứng dụng tuyệt vời khác của thị giác máy tính là tính năng tự động gắn thẻ trong Google Photos. Nó có thể sắp xếp hình ảnh dựa trên nội dung của chúng và đặt chúng vào album. Ví dụ: nếu bạn chụp nhiều ảnh về con mèo của mình, ứng dụng sẽ tự động nhóm tất cả các ảnh mèo đó thành một album duy nhất.

AI hoạt động như thế nào?

Trí tuệ nhân tạo hoạt động giống như cách bộ não con người hoạt động. Điều đó hoàn toàn không phải ngẫu nhiên vì AI chỉ nhằm bắt chước trí thông minh của con người. Mặc dù tất cả các thành phần được thảo luận trong phần trước đều đóng góp đáng kể vào hiệu quả của AI, nhưng học máy sẽ tiến thêm một bước nữa. ML giúp AI phân tích và hiểu thông tin và thích ứng dựa trên kinh nghiệm. 

Trí tuệ nhân tạo hoạt động như thế nào?
Hình ảnh: Trí tuệ nhân tạo hoạt động như thế nào?

Ví dụ: AI có thể quét qua hàng tỷ hình ảnh và sắp xếp chúng dựa trên yêu cầu của bạn. Ví dụ: bạn có thể dạy cho AI xác định xem hình ảnh là của một con mèo hay một con chó. Vì vậy, bạn sẽ cung cấp cho máy tính các đặc điểm cụ thể của cả hai loài động vật, ví dụ:

  • Mèo có đuôi dài, ngược lại chó có đuôi ngắn hơn.
  • Mèo có râu nổi bật, trong khi chó thường không có râu nổi bật bằng mèo.
  • Mèo có móng vuốt rất sắc và có thể thu vào, trong khi chó có móng vuốt xỉn màu hơn.

AI phân tích tất cả thông tin này với sự trợ giúp của mạng nơ-ron nhân tạo. Nó càng phân tích nhiều ảnh, nó càng xác định được đối tượng mong muốn tốt hơn.

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã có thể hiểu được tổng quan AI là gì và nó hoạt động như thế nào. Hy vọng qua bài viết, các bạn đã có một cái nhìn tổng quan và dễ hiểu hơn về trí tuệ nhân tạo.

Tìm hiểu thêm về các loại trí tuệ nhân tạo và ứng dụng thực tiễn của AI tại đây

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0983.412.418